Giai đoạn 9–11 tuổi là độ tuổi “tiền dậy thì”, trẻ bắt đầu có nhiều thay đổi mạnh mẽ cả về thể chất lẫn tâm lý. Trẻ không còn là "em bé" nhưng cũng chưa hẳn đã đủ chín chắn như tuổi teen. Đây là thời điểm quan trọng để xây dựng tính cách, đạo đức, sự tự lập và tư duy logic cho trẻ.
Khả năng nhận thức: Có thể sử dụng các thiết bị thông thường, bao gồm điện thoại, máy tính bảng, viết được câu chuyện và bức thư, thời gian tập trung chú ý lâu hơn.
Khả năng nhận biết xã hội và phát triển tình cảm: Có thể có một vài bạn thân, Có thể biết thông cảm, nhìn nhận từ góc độ của người khác, trải nghiệm nhiều áp lực hơn từ bạn bè.
Khả năng ngôn ngữ: Lắng nghe những lý do cụ thể (như niềm vui hoặc áp lực học tập), Hình thành ý kiến dựa trên những gì đã nghe được, có thể ghi chú ngắn gọn, Dễ dàng đọc hiểu và làm theo hướng dẫn dạng chữ viết, rút ra các suy luận logic dựa trên việc đọc, có thể viết về một ý tưởng chính rõ ràng, có thể lập kế hoạch và đưa ra phát biểu.
Hoạt động/Thể chất: Có thể xuất hiện vài dấu hiệu dậy thì sớm như mọc lông hoặc tăng trưởng kích thước ngực, Nâng cao trình độ kỹ năng trong các hoạt động thể dục, thể thao.
Bố mẹ có thể tham khảo một số kiến thức sau để chăm con tốt hơn:
1. Dinh dưỡng
Nhu cầu năng lượng tăng lên rõ rệt do chuẩn bị bước vào giai đoạn dậy thì.
Chế độ ăn nên đầy đủ 4 nhóm chất:
Tinh bột: Ưu tiên ngũ cốc nguyên cám, khoai, gạo lứt.
Đạm: Thịt nạc, cá, trứng, đậu, hải sản (đặc biệt giàu kẽm).
Rau xanh và trái cây: Rất quan trọng để bổ sung vitamin, chất xơ.
Chất béo lành mạnh: Dầu oliu, quả bơ, các loại hạt.
Lưu ý đặc biệt: Canxi & vitamin D: Cho phát triển chiều cao – có trong sữa, phô mai, cá nhỏ nguyên xương.
Sắt: Rất cần thiết cho trẻ gái gần tuổi dậy thì (thịt đỏ, rau xanh đậm…).
Nước: 1.5 – 2 lít/ngày tùy vận động.
2. Giấc ngủ
Trẻ 9–11 tuổi cần ngủ từ 9–10 tiếng/ngày.
Ngủ đủ giúp trẻ học tốt, cảm xúc ổn định, phát triển chiều cao tối ưu.
Lưu ý: Không ngủ quá trễ (tốt nhất là trước 22h).
Hạn chế thiết bị điện tử trước khi ngủ.
Duy trì giờ ngủ – giờ thức đều đặn, kể cả cuối tuần.
3. Phát triển thể chất
Trẻ bắt đầu phát triển cơ bắp, chiều cao, có thể hơi “vụng về” khi thay đổi cơ thể quá nhanh.
Khuyến khích vận động ít nhất 1 giờ/ngày: Các môn phù hợp: bơi, võ, bóng đá, bóng chuyền, yoga, đạp xe…
Vận động giúp trẻ duy trì cân nặng, tăng sức đề kháng, giảm stress.
Dạy trẻ chăm sóc cơ thể: Tự giác vệ sinh cá nhân.
Tìm hiểu về thay đổi của cơ thể tiền dậy thì một cách lành mạnh.
4. Phát triển trí tuệ & tư duy học tập
Tư duy trừu tượng – phản biện phát triển rõ: Biết đặt vấn đề, suy luận, phân tích, giải quyết vấn đề.
Bắt đầu hình thành tư duy đạo đức và trách nhiệm.
Khả năng học tập: Biết tự học, ghi chép khoa học, biết lên kế hoạch làm bài.
Hình thành thói quen học nhóm, trình bày ý kiến cá nhân.
Gợi ý cha mẹ: Khuyến khích đọc sách nâng cao tư duy (khoa học, lịch sử, truyện logic…).
Dạy trẻ cách tìm kiếm thông tin, sàng lọc kiến thức.
Không chỉ chú trọng điểm số, mà quan tâm đến cách học và động lực học tập.
5. Cảm xúc & tâm lý tuổi tiền dậy thì
Trẻ có thể dễ cáu gắt, thất thường, thích tranh luận – khẳng định bản thân.
Bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến bạn bè, ngoại hình, sự chấp nhận từ người khác.
Cha mẹ cần: Lắng nghe thay vì áp đặt.
Tôn trọng suy nghĩ, giúp con quản lý cảm xúc.
Hướng dẫn trẻ phân biệt giữa cảm xúc và hành vi (tức giận là cảm xúc, la hét là hành vi – cần kiểm soát).
6. Kỹ năng sống & tự lập
Trẻ cần được học & luyện các kỹ năng: Kỹ năng quản lý thời gian (lịch học, lịch chơi, thời gian giải trí).
Tự phục vụ bản thân: Chuẩn bị bữa sáng, giặt đồ nhỏ, sắp xếp sách vở, tự quản lý đồ dùng.
Ra quyết định: Cho trẻ tự chọn một số việc và chịu trách nhiệm hậu quả.
Dạy trẻ quản lý tài chính cơ bản: Tiền tiêu vặt – cách chia tiền, tiết kiệm, không lãng phí.
Phân biệt “muốn” và “cần”.
7. Sức khỏe – phòng bệnh – thay đổi sinh lý
Theo dõi chiều cao – cân nặng định kỳ (1 tháng/lần) ghi nhận vào ứng dụng Chăm con 360 để theo dõi sự tăng trưởng.
Giáo dục giới tính phù hợp độ tuổi: Giải thích nhẹ nhàng về thay đổi cơ thể, hành vi phù hợp, quyền riêng tư cơ thể.
Dạy trẻ kỹ năng phòng chống xâm hại.
Vệ sinh cá nhân: Đánh răng 2 lần/ngày, cắt móng tay, tắm gội đều đặn.
Dạy bé gái cách giữ vệ sinh vùng kín, bé trai giữ vệ sinh cơ quan sinh dục.
8. Hoạt động phù hợp – phát triển toàn diện
Tư duy – sáng tạo: Học coding cơ bản, lắp ráp, giải đố, thí nghiệm khoa học, vẽ truyện tranh.
Vận động:Môn thể thao theo sở thích: bóng đá, cầu lông, bóng rổ, võ thuật…
Nghệ thuật & cảm xúc: Viết nhật ký, vẽ tranh tự do, học nhạc cụ, làm đồ handmade.
Hoạt động xã hội: Tham gia trại hè, hoạt động tình nguyện nhỏ, dã ngoại, lớp kỹ năng.
💡 Gợi ý cuối cùng cho cha mẹ:
Đây là lứa tuổi "chuyển mình" quan trọng – cần sự đồng hành thông minh, không kiểm soát – không bỏ mặc – mà là định hướng khéo léo. Dạy con biết suy nghĩ độc lập, tôn trọng bản thân và người khác, chuẩn bị sẵn sàng cho tuổi teen vững vàng phía trước.
Tải Chamcon360 App IOS ngay hôm nay và đồng hành cùng con trên hành trình phát triển toàn diện về Thân - Tâm - Trí, ứng dụng giúp theo dõi chiều cao cân nặng hàng tháng theo chuẩn WHO, dự báo chiều cao tương lai, test IQ, test EQ, test AQ hoàn toàn miễn phí, ghi nhận điểm học kỳ - GPA với Học bạ điện tử, theo dõi lịch tiêm chủng, ghi lại toàn bộ cột mốc quan trọng(như biết lật, bò, ngồi, đứng, đi, chạy, nói, hát, đi học, bơi, đi xe đạp, dậy thì, tốt nghiệp,...) và những kỷ niệm đẹp của con từ thai kỳ đến trưởng thành.
Có thể bạn quan tâm:
Kiến thức chăm sóc con 1 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 2 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 3 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 4 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 5 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 6 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 7 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 8 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 9 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 10 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 11 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 12 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 13-17 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 18-23 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 2-3 tuổi
Kiến thức chăm sóc con 3-4 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 5-6 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 6-8 tháng tuổi
Kiến thức chăm sóc con 9-11 tháng tuổi